VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lúc nào cũng" (1)

Vietnamese lúc nào cũng
button1
English Nalways
Example
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
My Vocabulary

Related Word Results "lúc nào cũng" (0)

Phrase Results "lúc nào cũng" (3)

lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y